Perotac CDLF 16-6T có công suất 5.5 Kw được ghi trong bảng sản phẩm. Khi xem model cho hệ cấp nước, cần xác định nhiệm vụ tuyến cùng yêu cầu duy trì vận hành. Phương án dự phòng và điều khiển phải được đánh giá theo thiết kế cụ thể, không mặc định một cách bố trí luôn có chi phí thấp hơn.
Thông tin dự phòng cần nêu khi chọn CDLF 16-6T
Người lập yêu cầu nên mô tả mức gián đoạn cấp nước có thể chấp nhận cùng điều kiện bảo trì của công trình. Dữ liệu này giúp người thiết kế xem xét thiết bị phối hợp và phương án thay thế khi cần. Với CDLF 16-6T, số lượng máy và cách vận hành phải được xác nhận theo nhiệm vụ, không chỉ dựa vào một mô tả ứng dụng chung.
Vài nét về sản phẩm
Trong dòng sản phẩm Perotac, CDLF 16-6T nằm ở cỡ động cơ 5.5 Kw. Đây là cấu hình quen thuộc cho hệ cấp nước và tuần hoàn của nhà xưởng. Phần dưới nói về thông số, kết cấu, phần điện và cách lắp.
Chọn bơm theo điểm làm việc
Giữa các model cùng cỡ họng, khác biệt nằm ở đường kính cánh và số tầng. CDLF 16-6T có cấu hình cho ra 22 m³/h và 82 m. Muốn cột áp cao hơn ở cùng lưu lượng thì phải chuyển sang model cánh lớn hơn hoặc nhiều tầng hơn.
Dải làm việc của CDLF 16-6T
Ba con số cần nhớ của CDLF 16-6T là 22 m³/h, 82 m và 5.5 Kw. Họng hút và xả cỡ 2″ / 2″ (mặt bích DN50). Khi đặt hàng hoặc thay thế máy cũ, nên chép lại đủ cả ba cộng với cỡ họng để tránh phải sửa lại đường ống.
Chuẩn bị mặt bằng trước khi lắp
Ống nối vào CDLF 16-6T phải có giá đỡ riêng. Họng hút và xả cỡ 2″ / 2″ (mặt bích DN50). Không để trọng lượng ống đè lên mặt bích bơm, vì lực đó truyền vào thân máy làm lệch trục và gây rung khi chạy.
CDLF 16-6T dùng ở đâu
Nhiệm vụ cấp nước và yêu cầu dự phòng của CDLF 16-6T cần được xác nhận theo công trình. Không mặc định một số lượng máy hoặc cách phối hợp luôn là tiêu chuẩn và có chi phí thấp hơn.
Một pha hay ba pha
Bảng CDLF 16-6T ghi nguồn 3 pha/380V/50Hz, công suất 5.5 Kw. Thiết bị bảo vệ và thông số cài đặt phải do người có chuyên môn xác định theo hồ sơ điện đúng cấu hình.
Kiểm tra định kỳ
Khi CDLF 16-6T dừng lâu không dùng, nên xoay trục bằng tay mỗi tháng một lần và chạy thử vài phút. Máy nằm yên lâu dễ bị kẹt phớt và rỉ trục tại vị trí tiếp xúc.
Đường đặc tính và điểm làm việc
Phương án điều chỉnh CDLF 16-6T cần dựa trên đường đặc tính và giới hạn vận hành. Ảnh hưởng tới lưu lượng, nhiệt độ và điện năng phải được kiểm tra theo điều kiện thực tế, không suy từ một thao tác van chung.
Kết cấu và vật liệu CDLF 16-6T
Về kết cấu, CDLF 16-6T gồm thân bơm, cánh, trục và cụm phớt. Vật liệu công bố: Thân bơm Inox 304 (đầu bơm inox 304, đế gang ASTM 25B) Cánh bơm: Inox Trục bơm: Inox Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao. Cánh và thân là hai chi tiết chịu mài mòn; trục và bạc đạn chịu tải cơ khí. Phớt cơ khí kiểu Carbon-Ceramic, Chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa. Bảo dưỡng đúng hạn giữ cho cả bốn phần này còn nguyên dung sai.
Chiều cao hút và giới hạn vật lý
Chiều cao hút là giới hạn vật lý chứ không phải giới hạn của máy. Không có model nào, kể cả CDLF 16-6T, vượt qua được giới hạn do áp suất khí quyển đặt ra; chỉ có cách thay đổi cách bố trí bể hút.
Tiết diện dây và sụt áp
Sụt áp trên cáp tỉ lệ với chiều dài và dòng điện, tỉ lệ nghịch với tiết diện dây. Với CDLF 16-6T chạy nguồn 3 pha/380V/50Hz, cáp nhỏ và dài làm động cơ nóng mà không có dấu hiệu nào rõ ràng ngoài nhiệt độ vỏ.
Chính sách bảo hành
Theo bảng hiện tại, CDLF 16-6T có thời hạn bảo hành 12 tháng, xuất xứ Đài Loan. Tình trạng hàng, thời gian giao và hồ sơ đi kèm cần được xác nhận theo đơn đặt mua.

