Giới thiệu chung
CM65-160/11 là một trong những model được hỏi nhiều ở cỡ công suất 11 Kw. Nội dung dưới đây bám sát bảng thông số của máy và kinh nghiệm lắp đặt thực tế tại các trạm bơm đặt cạn.
Phụ tùng hay thay
Kiểm tra độ đồng tâm của CM65-160/11 sau mỗi lần tháo lắp lớn. Lệch tâm rất nhỏ cũng đủ làm rung và phá ổ bi trong vài tháng, dù mọi thông số điện vẫn hoàn toàn bình thường.
Xâm thực và áp suất tại cửa hút
Xâm thực xảy ra khi áp suất tại cửa hút tụt xuống dưới áp suất hoá hơi, nước sinh bọt và bọt vỡ trên mặt cánh gây rỗ kim loại. Với CM65-160/11, dấu hiệu dễ nhận nhất là tiếng lạo xạo như bơm đang hút sỏi.
Cụm thuỷ lực và động cơ
CM65-160/11 có kết cấu bơm ly tâm trục ngang với động cơ nối trực tiếp vào trục bơm. Vật liệu công bố: Thân bơm: Gang G20 Trục bơm: Inox 304 Cánh quạt: Gang Phớt cơ khí: gốm/ graphite. Phớt cơ khí là chi tiết hao mòn cần theo dõi nhiều nhất, vì rò phớt là dấu hiệu sớm nhất trước khi hỏng bạc đạn. Tiêu chuẩn áp dụng: Lớp cách điện F Bảo vệ IP55.
Tiết diện dây và sụt áp
Nguyên tắc thực dụng khi đi cáp cho CM65-160/11: nếu tuyến dài, hãy tăng lên một cỡ dây so với bảng tra. Chi phí thêm rất nhỏ so với chi phí quấn lại cuộn dây động cơ.
Ứng dụng thực tế của CM65-160/11
Ứng dụng của CM65-160/11 trải từ hệ tuần hoàn nước làm mát của nhà máy và dây chuyền sản xuất. Ở mọi trường hợp, việc nên làm đầu tiên là vẽ sơ đồ tuyến ống và đánh dấu các điểm cao nhất, vì đó là nơi dễ đọng khí và gây mất dòng.
Mồi nước và khởi động lần đầu
Trước khi cho CM65-160/11 vào vận hành chính thức, nên chạy rà vài giờ ở chế độ nhẹ rồi kiểm tra lại nhiệt độ ổ bi và độ siết bu lông. Nhiều sự cố sớm bắt nguồn từ bu lông lỏng sau đợt rung đầu tiên.
Nguồn cấp và bảo vệ quá tải
Đấu nối CM65-160/11 theo 3 pha / 380V / 50Hz kèm dây tiếp địa nối vào vỏ động cơ. Với máy đặt cạn, người vận hành hay chạm tay vào vỏ nên tiếp địa là yêu cầu bắt buộc chứ không phải tuỳ chọn.
Thông số nào quyết định gì
Lưu lượng 42 – 144 m³/h của CM65-160/11 nên được đối chiếu với nhu cầu thật tính theo giờ cao điểm chứ không theo tổng ngày. Hệ thống thiếu nước vào giờ cao điểm thường là do tính theo trung bình ngày.
Chọn một máy hay hai máy
Chọn bơm theo công suất là cách chọn dễ sai. Công suất 11 Kw chỉ nói lên mức tiêu thụ điện; hai máy cùng công suất có thể cho cột áp rất khác nhau. Con số cần so là 34.6 – 21.1 m tại đúng lưu lượng cần dùng.
Đường đặc tính và điểm làm việc
Hiểu đường đặc tính giúp giải thích nhiều hiện tượng: vì sao mở thêm một nhánh lại làm giảm áp ở nhánh kia, vì sao CM65-160/11 chạy êm hơn khi hệ thống mở đủ tải. Tất cả đều là dịch chuyển điểm làm việc.
Tổn thất áp trên đường ống
Mỗi cút, mỗi van và mỗi chỗ thu nhỏ trên tuyến của CM65-160/11 đều có tổn thất tương đương một đoạn ống thẳng. Cộng hết lại rồi trừ vào 34.6 – 21.1 m mới ra cột áp còn lại để phục vụ hệ thống.
Nhiệt độ chất lỏng và điều kiện làm việc
Nhiệt độ chất lỏng ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng hút: nước càng nóng càng dễ hoá hơi tại cửa hút, và giới hạn chiều cao hút của CM65-160/11 giảm theo. Đây là lý do bơm nước nóng luôn được bố trí với bể hút cao hơn máy.
Bảo vệ mất pha và quá tải
Rơ le nhiệt phản ứng chậm, đủ cho tải tăng từ từ nhưng không đủ nhanh cho sự cố mất pha. Vì vậy tủ cho CM65-160/11 nên có cả hai lớp bảo vệ chứ không chỉ một.
Thông tin bảo hành
Điều kiện bảo hành của CM65-160/11: 12 tháng, xuất xứ đài loan. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Trường hợp cần thay thế gấp cho trạm đang vận hành, xin gọi trực tiếp để được ưu tiên xuất kho.

