Vài nét về sản phẩm
Nếu đang tìm một máy bơm chìm cho hố nước thải, FS300/50M là một phương án đáng cân nhắc nhờ cặp thông số 48 m³/h và 15.5 m. Nội dung bên dưới phân tích ý nghĩa của từng con số thay vì chỉ liệt kê lại bảng thông số.
Nơi nào cần tới FS300/50M
Các công trình dùng FS300/50M thường là hố bơm của nhà máy chế biến thực phẩm và cơ sở giết mổ. Ở những nơi bơm chạy hai mươi tư trên hai mươi tư, nên tính tới phương án luân phiên và tính tới cả chi phí điện. Động cơ 2.2 Kw chạy liên tục cả tháng là một khoản đáng kể, nên chọn đúng điểm làm việc còn tiết kiệm được tiền điện.
Đối chiếu nhu cầu và thông số
FS300/50M hợp lý khi lượng nước về hố xấp xỉ một nửa tới hai phần ba 48 m³/h. Chọn như vậy bơm có biên dự phòng cho ngày mưa hoặc giờ cao điểm mà vẫn không chạy quá non tải trong điều kiện bình thường.
Bên trong máy bơm FS300/50M
Phần thân và buồng bơm của FS300/50M dùng Thân bơm: 100% Inox 304 Cánh bơm: Inox 304 Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao. Vật liệu này quyết định tuổi thọ khi nước có cát hoặc có hoá chất nhẹ. Phớt cơ khí kiểu Carbon-Ceramic, chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa là chi tiết chặn nước vào khoang dầu và khoang động cơ, và cũng là chi tiết hao mòn cần theo dõi nhiều nhất. Tiêu chuẩn bảo vệ ghi trên máy là Lớp cách điện F Bảo vệ IP68.
Song chắn rác và tuổi thọ bơm
Phần lớn sự cố kẹt của bơm chìm bắt nguồn từ rác mềm: giẻ lau, khăn ướt, túi nylon. Một song chắn rác đặt trước hố thu giữ lại phần lớn số đó và kéo dài đáng kể tuổi thọ của FS300/50M. Chi phí làm song chắn rất nhỏ so với chi phí mỗi lần kéo bơm lên gỡ rác.
Phụ tùng hay thay
Nếu FS300/50M bắt đầu bật tắt dày hơn trước mà lượng nước về không đổi, khả năng cao là van một chiều bị kẹt hoặc đường ống rò. Kiểm tra van trước khi nghi ngờ máy, vì bơm hiếm khi tự thay đổi chu kỳ bật tắt nếu không có tác động từ đường ống.
Phần điện cần lưu ý
Điện áp sử dụng của FS300/50M là 1 pha / 220V / 50Hz. Trước khi cấp nguồn cho lần chạy đầu tiên, nên đo cách điện giữa từng pha và vỏ máy, đo điện trở cuộn dây và kiểm tra chiều quay. Bơm chạy ngược chiều vẫn ra nước nhưng lưu lượng sụt rất nhiều so với 48 m³/h, và đây là lỗi hay bị bỏ qua nhất.
Lưu lượng và cột áp của FS300/50M
Cột áp tối đa 15.5 m của FS300/50M đo ở trạng thái đóng hoàn toàn cửa xả, còn lưu lượng tối đa 48 m³/h đo ở trạng thái xả tự do. Trạm bơm thực tế nằm giữa hai trạng thái đó. Công suất 2.2 Kw và họng xả 50 mm là hai thông số ít thay đổi theo điều kiện lắp đặt nên thường được dùng làm mốc so sánh giữa các model cùng dòng.
Búa nước khi bơm dừng đột ngột
Búa nước xuất hiện khi dòng chảy bị chặn đột ngột, thường là lúc FS300/50M dừng và van một chiều sập lại. Áp suất tức thời có thể cao gấp nhiều lần cột áp 15.5 m. Tuyến ống càng dài và nước chảy càng nhanh thì cú va càng mạnh, nên ống dài nên tính tới thiết bị giảm chấn ngay từ khi thiết kế.
Cách bố trí và đấu ống
Lắp đặt FS300/50M nên bắt đầu từ việc chọn cao độ đặt phao. Khoảng cách giữa mức bật và mức tắt càng lớn thì số lần khởi động mỗi giờ càng ít. Ống xả đi từ họng 50 mm lên đỉnh hố nên hạn chế cút gấp; mỗi cút gấp tương đương thêm vài mét ống thẳng về mặt tổn thất.
Đặt hàng FS300/50M
Bảo hành 24 tháng áp dụng cho FS300/50M, xuất xứ nhập khẩu italy. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Ngoài thiết bị, đơn vị còn cung cấp phụ kiện đi kèm như van một chiều, phao điện và tủ điều khiển phù hợp với công suất máy.

