FS100/40M là máy gì
FS100/40M là bơm chìm nước thải của Aquaris. Điều làm nên sự khác nhau giữa các model trong cùng dòng không phải là hình dáng mà là cặp lưu lượng và cột áp; với máy này, cặp đó là 22 m³/h và 10 m.
So sánh trong cùng dòng sản phẩm
Khi thay thế bơm cũ bằng FS100/40M, hãy đo lại chiều cao đẩy và ước lượng lưu lượng cần thiết thay vì chép nguyên thông số máy cũ. Bơm cũ có thể đã bị chọn sai từ đầu, và việc chép lại sai lầm đó là chuyện xảy ra thường xuyên ở các trạm cải tạo.
Vỏ máy, phớt và khoang dầu
FS100/40M thuộc nhóm bơm chìm nên toàn bộ động cơ nằm trong nước khi vận hành. Vì thế vật liệu Thân bơm: 100% Inox 304 Cánh bơm: Inox 304 Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao và cấp bảo vệ Lớp cách điện F Bảo vệ IP68 không phải chi tiết phụ mà là điều kiện để máy sống lâu. Phớt Carbon-Ceramic, chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa làm việc liên tục dưới áp suất cột nước, nên nhà sản xuất bố trí thêm vách ngăn dầu ở giữa để tăng biên an toàn.
Cát mịn và sự mài mòn cánh bơm
Mài mòn do cát khác với ăn mòn hoá học: nó diễn ra cơ học, tập trung ở mép cánh và cửa vào. Với FS100/40M, dấu hiệu là lưu lượng giảm dần trong khi dòng điện gần như không đổi. Kiểm tra bằng cách đo lại thời gian hút cạn hố và so với lần đo khi máy còn mới.
Ứng dụng thực tế của FS100/40M
FS100/40M đáp ứng tốt cho bể tách mỡ, bể gom sau song chắn rác và hố bơm chuyển tiếp. Nếu lưu lượng về hố dao động mạnh theo giờ, phương án hai bơm luân phiên thường hợp lý hơn một bơm lớn: mỗi máy chạy nửa thời gian, tuổi thọ kéo dài và vẫn còn một máy dự phòng khi máy kia đi bảo dưỡng.
Chăm sóc máy để bền lâu
FS100/40M chạy trong nước thải nên vỏ máy sẽ bám cặn theo thời gian. Lớp cặn này cản trở tản nhiệt và làm cuộn dây nóng hơn. Mỗi lần kéo máy lên nên rửa sạch vỏ, đặc biệt phần thân trên nơi tiếp xúc nhiều với nước, trước khi thả lại xuống hố.
Đọc thông số FS100/40M thế nào cho đúng
Cột áp tối đa 10 m của FS100/40M đo ở trạng thái đóng hoàn toàn cửa xả, còn lưu lượng tối đa 22 m³/h đo ở trạng thái xả tự do. Trạm bơm thực tế nằm giữa hai trạng thái đó. Công suất 0.75 Kw và họng xả 40 mm là hai thông số ít thay đổi theo điều kiện lắp đặt nên thường được dùng làm mốc so sánh giữa các model cùng dòng.
Chu kỳ bật tắt và thể tích hố thu
Số lần khởi động mỗi giờ là yếu tố ảnh hưởng tới tuổi thọ FS100/40M nhiều hơn tổng số giờ chạy. Mỗi lần khởi động, dòng tăng vọt và cuộn dây chịu một cú sốc nhiệt. Muốn giảm số lần, hãy tăng khoảng cách giữa mức phao bật và mức phao tắt, hoặc mở rộng thể tích hố.
Ống xả, van và phao
Trước khi thả FS100/40M xuống, kiểm tra dây treo và cáp điện phải chịu được toàn bộ khối lượng máy. Không dùng cáp điện làm dây kéo. Ống xả 40 mm nên có đoạn mềm hoặc khớp nối nhanh để lần bảo dưỡng sau có thể kéo máy lên mà không phải tháo cả tuyến ống.
Yêu cầu điện của FS100/40M
FS100/40M yêu cầu nguồn 1 pha / 220V / 50Hz. Nếu tuyến cáp từ tủ tới bơm dài vài chục mét, phải cộng thêm phần sụt áp trên cáp vào bài toán; điện áp tới đầu bơm thấp hơn định mức sẽ khiến dòng tăng và cuộn dây nóng lên nhanh. Đây là lý do nhiều bơm cháy dù công suất 0.75 Kw vẫn còn dư.
Bảo hành, giao hàng và hỗ trợ
Điều kiện bảo hành của FS100/40M: 24 tháng, xuất xứ nhập khẩu italy. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Trường hợp cần thay thế gấp cho trạm đang vận hành, xin gọi trực tiếp để được ưu tiên xuất kho.

