Perotac KTZ67.5 là bơm chìm hố móng thân gang, hàng Đài Loan, hút nước lẫn bùn cát ở công trường. Máy có công suất 7,5 kW (10 HP), dòng định mức 15 A tại 400 V, tốc độ 2850 vòng/phút. Điểm định mức: 90 m³/h tại 15 m; Qmax 124,8 m³/h, Hmax 31 m; họng xả 150 mm, hạt qua cánh 19,5 mm.
Hố móng nhiều bùn cát: dùng KTZ67.5 sao cho bền
Nước hố móng thường lẫn cát, đất sét và đá nhỏ, nên máy cần đặt trên đế hoặc treo cách đáy để không hút trực tiếp bùn đặc. KTZ67.5 dùng phớt SiC/SiC theo catalogue; việc kiểm dầu buồng phớt nên theo hướng dẫn bảo dưỡng. Ống xả mềm 150 mm cần đi thẳng, tránh gập. Muốn chọn đúng, cho anh Thành biết lượng nước cần hút và độ sâu hố qua 0966 958 320.
Trước khi đi vào chi tiết
Bơm hố móng Perotac KTZ67.5 7.5Kw là model dùng cho hố thu nước bẩn, với lưu lượng công bố 124.8 m³/h và cột áp 31 m. Bài viết dưới đây đi thẳng vào những con số của riêng máy này và những điều người lắp đặt cần biết trước khi đặt hàng.
Phần cứng của KTZ67.5
Bên trong KTZ67.5, thứ tự từ ngoài vào là buồng bơm, khoang dầu rồi khoang động cơ. Vật liệu phần ướt là Thân bơm: Gang Quấn dây quấn 100% đồng chất lượng cao. Phớt SiC-SiC / SiC-SiC chịu áp suất cao đặt giữa khoang dầu và buồng bơm. Cấp bảo vệ Lớp cách điện F Bảo vệ IP68 áp cho toàn bộ vỏ máy. Khi thay phớt, nên thay dầu cùng lúc vì dầu cũ thường đã lẫn mạt kim loại.
Tiết diện dây và sụt áp trên tuyến cáp
Một sai lầm hay gặp là chọn dây theo bảng dòng định mức mà quên chiều dài. Với KTZ67.5 dùng nguồn 3 pha / 380V / 50Hz, tuyến cáp vài chục mét đã đủ gây sụt áp đáng kể. Nguyên tắc thực dụng: nếu cáp dài, hãy tăng lên một cỡ dây so với bảng tra, phần chi phí thêm rất nhỏ so với chi phí quấn lại động cơ.
Lưu lượng và cột áp của KTZ67.5
Công suất 7.5 Kw của KTZ67.5 là công suất trục động cơ. Dòng điện khởi động cao hơn dòng làm việc nhiều lần, nên tiết diện dây cấp nguồn và aptomat phải chọn theo dòng khởi động chứ không theo 7.5 Kw. Lưu lượng 124.8 m³/h và cột áp 31 m chỉ là hai đầu mút của đường đặc tính; phần giữa đường cong mới là nơi bơm chạy hằng ngày.
Cân nhắc trước khi chốt model
So với các model liền kề trong cùng dòng, KTZ67.5 khác chủ yếu ở cặp 124.8 m³/h và 31 m. Khi chọn, hãy tính điểm làm việc thật rồi chọn model có đường đặc tính đi qua gần điểm đó nhất. Chọn dư quá nhiều không những tốn tiền mà còn khiến bơm chạy ở vùng hiệu suất thấp.
Đấu điện cho bơm chìm
Điện áp sử dụng của KTZ67.5 là 3 pha / 380V / 50Hz. Trước khi cấp nguồn cho lần chạy đầu tiên, nên đo cách điện giữa từng pha và vỏ máy, đo điện trở cuộn dây và kiểm tra chiều quay. Bơm chạy ngược chiều vẫn ra nước nhưng lưu lượng sụt rất nhiều so với 124.8 m³/h, và đây là lỗi hay bị bỏ qua nhất.
Chọn KTZ67.5 cho công trình nào
KTZ67.5 được đặt phổ biến tại hố móng công trình, hầm đào và khu vực thi công cần hạ mực nước ngầm. Nếu nước có nhiều cát, nên bố trí hố lắng cát trước hố bơm. Cát là thứ phá cánh nhanh nhất; khi cánh mòn, khe hở tăng, nước quay ngược trong buồng bơm và lưu lượng thực tế rơi xuống thấp hơn 124.8 m³/h rất nhiều.
Chuẩn bị hố trước khi thả máy
Lắp KTZ67.5 cần chừa chỗ cho thao tác nâng hạ. Nắp hố nên đủ rộng để máy lọt qua. Nhiều trạm làm nắp nhỏ rồi tới lúc bảo dưỡng phải đục lại bê tông. Ống xả 150mm, cáp điện và dây treo nên đi theo ba tuyến riêng, không bó chung một chỗ.
Phụ tùng hay thay
Với KTZ67.5, việc đơn giản mà hiệu quả là vệ sinh cánh và cửa hút. Rác bám quanh cửa hút làm giảm lưu lượng thực tế xuống dưới 124.8 m³/h trong khi dòng điện vẫn gần như cũ, nên rất khó nhận ra nếu không đo thời gian hút cạn hố.
Tủ bảo vệ mất pha và quá tải
Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải chậm, đủ cho tình huống tải tăng từ từ nhưng không đủ nhanh cho sự cố mất pha. Vì vậy tủ cấp cho KTZ67.5 nên có cả hai lớp. Đặt dòng rơ le nhiệt đúng bằng dòng định mức ghi trên nhãn máy, không đặt dư cho dễ chạy.
Thông tin bảo hành
Sản phẩm KTZ67.5 được bảo hành 12 tháng. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Quý khách mua số lượng lớn cho dự án xin liên hệ trước để bộ phận kinh doanh sắp xếp tiến độ giao hàng, giá chưa gồm VAT.

