Perotac IRG200-400/37 được công bố công suất 37 kW trong bảng sản phẩm. Khi dự kiến bố trí máy trong phòng bơm, cần đối chiếu bản vẽ lắp đặt và yêu cầu của tuyến. Không gian thao tác, điều kiện môi trường và phương án điện phải được người có chuyên môn xác nhận theo tài liệu của đúng cấu hình.
Chuẩn bị dữ liệu bố trí cho IRG200-400/37
Hồ sơ công trình nên thể hiện vị trí máy và các hạng mục liên quan để đơn vị thiết kế kiểm tra. Bản vẽ lắp của model và hồ sơ công trình phải là căn cứ xác nhận khoảng trống thao tác, thông gió và bố trí đường ống. Với IRG200-400/37, không nên suy quy mô công trình hoặc chế độ chạy chỉ từ một giá trị lưu lượng trong bảng thông tin ngắn.
Tổng quan về IRG200-400/37
Chọn một máy bơm đặt cạn bắt đầu bằng hai câu hỏi: cần bao nhiêu khối mỗi giờ và cần đẩy lên bao nhiêu mét. Với IRG200-400/37, hai con số tương ứng là 248 m³/h và 46 m. Phần dưới giải thích cách ghép chúng với hệ thống thật.
Đưa IRG200-400/37 vào vận hành
Phương án bố trí IRG200-400/37 trong phòng bơm cần theo bản vẽ lắp đặt và hướng dẫn nhà sản xuất. Khoảng không thao tác, điều kiện thông gió và yêu cầu môi trường phải được người thiết kế xác nhận theo công trình thực tế trước khi thi công.
Máy được làm từ gì
Khi nhận máy IRG200-400/37, nên xoay trục bằng tay để kiểm tra độ trơn trước khi cấp điện. Trục kẹt hoặc rơ đều là dấu hiệu bất thường cần xử lý trước khi chạy thử.
Chọn IRG200-400/37 cho hệ thống nào
Khi xem IRG200-400/37 cho tuyến cấp nước, cần xác nhận nhiệm vụ, điều kiện chất lỏng và giới hạn vận hành bằng tài liệu đúng model. Giá trị lưu lượng 248 m³/h trong bảng không tự xác định quy mô công trình hoặc phương án số lượng máy.
Điện áp, cáp và tủ điều khiển
Bảng IRG200-400/37 ghi nguồn 3 pha 380V. Cấu hình tủ điều khiển phải theo thiết kế điện phù hợp; kế hoạch kiểm tra và thay chi tiết cần dựa trên hướng dẫn bảo dưỡng của nhà sản xuất cùng điều kiện sử dụng thực tế, không chỉ dựa vào giờ chạy tích lũy.
Nhiệt độ chất lỏng và điều kiện làm việc
Ngoài nhiệt độ, độ nhớt và hàm lượng hạt rắn cũng làm thay đổi điểm làm việc của IRG200-400/37 so với bảng thông số đo bằng nước sạch ở điều kiện chuẩn.
So sánh trong cùng dòng sản phẩm
Công suất là thông số công bố của IRG200-400/37, không tự xác định điện năng tiêu thụ thực tế hay khả năng đáp ứng tuyến. Lựa chọn cần đối chiếu yêu cầu lưu lượng, cột áp và điều kiện sử dụng bằng tài liệu đúng cấu hình.
Thông số và hệ thống thực tế
Bảng hiện tại của IRG200-400/37 ghi lưu lượng 248 m³/h và cột áp 46 m, chưa có nhãn cực đại hoặc định mức. Cần tài liệu kỹ thuật để xác nhận ý nghĩa những giá trị này và đối chiếu yêu cầu tuyến; không suy vị trí trên đường đặc tính hoặc tự áp mức dự phòng.
Tiết diện dây và sụt áp
Nguyên tắc thực dụng khi đi cáp cho IRG200-400/37: nếu tuyến dài, hãy tăng lên một cỡ dây so với bảng tra. Chi phí thêm rất nhỏ so với chi phí quấn lại cuộn dây động cơ.
Kiểm tra định kỳ
Việc kiểm tra và nghiệm thu IRG200-400/37 sau tháo lắp cần theo hướng dẫn bảo dưỡng của nhà sản xuất. Các yêu cầu căn chỉnh, giới hạn kiểm tra và quy trình xác định nguyên nhân rung phải được người có chuyên môn thực hiện theo tài liệu đúng cấu hình.
Chính sách bảo hành
Theo bảng hiện tại, IRG200-400/37 được công bố bảo hành 12 tháng, xuất xứ Đài Loan. Tình trạng hàng, thời gian giao cùng các yêu cầu đi kèm cần được xác nhận theo đơn đặt mua.

